Vậy lactoferrin là gì, có vai trò như thế nào đối với hệ miễn dịch và ai nên bổ sung dưỡng chất này? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
1. Lactoferrin là gì?

Lactoferrin là một glycoprotein liên kết với sắt thuộc nhóm transferrin, có khả năng gắn và vận chuyển sắt trong cơ thể. Nó được tìm thấy chủ yếu trong sữa mẹ, đặc biệt là sữa non, và có mặt trong nhiều dịch tiết khác như nước bọt, nước mắt, dịch mật, dịch ruột.
Lactoferrin đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ miễn dịch, chống vi khuẩn, virus, đồng thời giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột. Chính nhờ những đặc tính này, lactoferrin được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm bổ sung nhằm nâng cao sức khỏe tổng thể.
2. Vai trò của lactoferrin đối với hệ miễn dịch
Lactoferrin có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh. Dưới đây là một số lợi ích nổi bật của lactoferrin đối với hệ miễn dịch:
2.1. Kháng khuẩn và chống viêm hiệu quả
Lactoferrin có khả năng liên kết với sắt, khiến vi khuẩn không thể sử dụng khoáng chất này để phát triển. Điều này làm giảm sự sinh sôi của vi khuẩn gây bệnh, đặc biệt là các loại vi khuẩn có hại trong đường ruột.
Ngoài ra, lactoferrin còn giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn như E. coli, H. pylori, giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng đường tiêu hóa và đường hô hấp.
2.2. Kháng virus, ngăn ngừa các bệnh do virus gây ra
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng lactoferrin có thể ức chế sự nhân lên của virus và ngăn chặn virus bám vào tế bào chủ. Nó có tác dụng với nhiều loại virus như:
Virus cúm (Influenza virus)
Virus SARS-CoV-2 (gây bệnh COVID-19)
Virus herpes simplex (HSV-1, HSV-2)
Virus viêm gan B, C

Nhờ đặc tính này, lactoferrin được xem là một dưỡng chất quan trọng giúp cơ thể chống lại các bệnh do virus gây ra.
2.3. Tăng cường hệ miễn dịch tự nhiên
Lactoferrin giúp kích thích hoạt động của các tế bào miễn dịch như:
Tế bào NK (Natural Killer cells): Tiêu diệt các tế bào nhiễm virus và tế bào ung thư.
Bạch cầu trung tính: Giúp cơ thể nhận diện và tiêu diệt vi khuẩn có hại.
Đại thực bào: Hỗ trợ loại bỏ mầm bệnh ra khỏi cơ thể.
Nhờ vậy, lactoferrin giúp hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn, bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây bệnh.
2.4. Hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột
Hệ tiêu hóa khỏe mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ miễn dịch tốt. Lactoferrin giúp:
Kích thích sự phát triển của lợi khuẩn (Bifidobacteria, Lactobacillus), bảo vệ đường ruột.
Ức chế vi khuẩn có hại (E. coli, Salmonella), giảm nguy cơ tiêu chảy và nhiễm trùng đường ruột.
Hỗ trợ hấp thu sắt: Lactoferrin giúp cơ thể hấp thu sắt tốt hơn, giảm nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt.
3. Những ai nên bổ sung lactoferrin?
Lactoferrin mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt là những đối tượng dưới đây:
3.1. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là nhóm cần nhất trong việc bổ sung Lactoferrin, nguyên nhân chính là do:
Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, dễ bị nhiễm khuẩn, virus.
Giúp hấp thu sắt tốt hơn, phòng ngừa thiếu máu.
Hỗ trợ tăng cường hệ tiêu hóa, giảm nguy cơ rối loạn tiêu hóa.

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là nhóm tuổi rất cần bổ sung Lactoferrin
3.2. Người có hệ miễn dịch yếu, dễ mắc bệnh
Người thường xuyên bị cảm cúm, nhiễm trùng, viêm họng.
Người có sức đề kháng kém do căng thẳng, chế độ ăn uống kém.
3.3. Phụ nữ mang thai và cho con bú
Giúp hấp thu sắt tốt hơn, giảm nguy cơ thiếu máu trong thai kỳ.
Hỗ trợ tăng cường miễn dịch, bảo vệ mẹ và bé khỏi các bệnh nhiễm trùng.
3.4. Người lớn tuổi
Hệ miễn dịch suy giảm theo tuổi tác, dễ mắc bệnh nhiễm trùng.
Lactoferrin giúp tăng cường đề kháng, hỗ trợ hấp thu dinh dưỡng tốt hơn.
3.5. Người mắc bệnh mạn tính
Người bị tiểu đường, huyết áp cao, ung thư… có hệ miễn dịch suy giảm.
Lactoferrin giúp cải thiện sức khỏe tổng thể và hỗ trợ hệ miễn dịch.
4. Bổ sung lactoferrin từ đâu và bằng cách nào?
Hiện nay, có nhiều nguồn thực phẩm và sản phẩm giúp bổ sung lactoferrin cho cơ thể.
4.1. Thực phẩm giàu lactoferrin
Sữa non (Colostrum): Sữa non từ sữa mẹ là nguồn lactoferrin dồi dào nhất, đồng thời cũng dễ hấp thu nhất cho bé.
Sữa bò, sữa dê: Chứa một lượng lactoferrin tự nhiên.
Thịt đỏ, gan động vật: Tuy có chứa lactoferrin nhưng hàm lượng không cao.

Sữa non (Colostrum) là nguồn bổ sung Lactoferrin tốt nhất
Tuy nhiên, lượng lactoferrin từ thực phẩm thường không đủ để đáp ứng nhu cầu, do đó nhiều người lựa chọn các sản phẩm bổ sung.
4.2. Sản phẩm bổ sung lactoferrin
Sữa công thức có bổ sung lactoferrin: Dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Các dòng sữa non Colos Multi đều được bổ sung Lactoferrin từ tinh chất sữa non, giúp bé bổ sung lactoferrin đều đặn và an toàn.
Viên uống lactoferrin: Dành cho người lớn, phụ nữ mang thai, người có nhu cầu tăng cường miễn dịch.
Bột lactoferrin: Có thể pha với nước hoặc sữa để sử dụng hàng ngày.
Tham khảo các dòng sữa non chuyên biệt cho bé của Colos Multi
4.3. Lưu ý khi bổ sung lactoferrin
Sử dụng theo liều lượng khuyến nghị của bác sĩ.
Không lạm dụng, vì có thể gây rối loạn tiêu hóa nhẹ.
Chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo chất lượng.
Chỉ nên dùng Lactoferrin trong khoảng 1 năm: Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc bổ sung Lactoferrin không nên quá 1 năm
Chú ý liều lượng Lactoferrin được nạp vào cơ thể: Trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ chỉ nên nạp từ 100-250mg mỗi ngày, trong khi người lớn cần khoảng 200-250mg mỗi ngày.
Thời gian bổ sung Lactoferrin: Đối với phụ nữ có thai và cho con bú, nên bổ sung liên tục trong 8 tuần. Với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, có thể sử dụng đều đặn trong khoảng 1 năm.
5. Kết luận
Lactoferrin là một dưỡng chất quan trọng giúp tăng cường hệ miễn dịch, hỗ trợ kháng khuẩn, kháng virus và cải thiện sức khỏe tiêu hóa. Đặc biệt, trẻ nhỏ, người có hệ miễn dịch yếu, phụ nữ mang thai và người lớn tuổi nên bổ sung lactoferrin để nâng cao đề kháng.
Bạn có thể bổ sung lactoferrin qua thực phẩm tự nhiên hoặc các sản phẩm bổ sung để đảm bảo cơ thể luôn được bảo vệ tốt nhất. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về cách bổ sung lactoferrin phù hợp, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng để có sự lựa chọn tối ưu nhất!